stage whisper

/'steidʤ'wispə/
Học thuật
Thân thiện
stage whisper

The actor delivers a stage whisper to the audience.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lời vờ nói thầm (trên sân khấu): Một lời nói được diễn viên cố ý nói to hơn mức thì thầm thông thường, với mục đích để khán giả trong hội trường có thể nghe thấy, trong khi vẫn tạo ấn tượng với các nhân vật khác trên sân khấu rằng đó một lời thì thầm bí mật.
    • Lời nói thầm cốt để người khác nghe thấy (ngoài đời): Một nhận xét hoặc bình luận được nói với giọng nhỏ nhưng cố ý đủ to để một người thứ ba (không phải người trực tiếp đối thoại) có thể nghe lỏm được.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The actor delivered his line in a stage whisper, ensuring everyone in the theater heard the secret. (Diễn viên đã nói lời thoại của mình bằng một lời vờ nói thầm, đảm bảo mọi người trong nhà hát đều nghe thấy bí mật.)
    • "He's the one who stole the money," she said in a stage whisper, loud enough for the manager to overhear. ("Hắn kẻ đã lấy trộm tiền," ấy nói bằng một giọng thì thầm cố ý, đủ to để người quản lý nghe lỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng như một kỹ thuật sân khấu: "Stage whisper" một kỹ thuật diễn xuất quan trọng, cho phép truyền tải thông tin quan trọng hoặc nội tâm nhân vật đến khán giả không phá vỡ tính chân thực của cảnh diễn.
  • Sử dụng trong giao tiếp hàng ngày với hàm ý mỉa mai: Khi ai đó dùng "stage whisper" trong một tình huống xã hội, thường mang ý châm biếm, giả vờ bí mật nhưng thực chất muốn gây sự chú ý hoặc làm tổn thương người khác.
Biến thể từ gần giống
  • Aside (n): Lời nói một mình (trong kịch) - khi nhân vật nói trực tiếp với khán giả, các nhân vật khác trên sân khấu được coi không nghe thấy. Khác với "stage whisper" thường hướng tới một nhân vật khác trên sân khấu.
  • Audible whisper (n): Tiếng thì thầm có thể nghe thấy.
Từ đồng nghĩa
  • Feigned whisper: Lời thì thầm giả vờ.
  • Loud whisper: Tiếng thì thầm to.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "stage whisper" đây một danh từ ghép.)

Thành ngữ liên quan
  • To say something in a stage whisper: Nói điều đó bằng một giọng thì thầm cố ý (để người khác nghe).
    • She criticized the presentation in a stage whisper during the meeting. ( ấy chỉ trích bài thuyết trình bằng một giọng nói thầm cố ý trong cuộc họp.)
stage whisper

The actor delivers a stage whisper to the audience.

danh từ
  1. (sân khấu) lời vờ nói thầm (cốt để cho khán giả nghe thấy)
  2. lời nói thầm cốt để cho người khác nghe thấy